oil painting

oil painting

An artist creates a detailed oil painting of a landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức tranh sơn dầu: "oil painting" chỉ một bức tranh được vẽ bằng loại sơn dầu (oil paint), một loại sơn gốc dầu như dầu lanh hoặc dầu óc chó, thường được sử dụng trong hội họa cổ điển hiện đại.
    • Nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu: "oil painting" cũng có thể chỉ phương pháp hoặc kỹ thuật vẽ bằng sơn dầu, bao gồm cách pha màu, phết sơn lên vải hoặc gỗ, tạo hiệu ứng ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Bức tranh sơn dầu:

    • The museum has a beautiful oil painting from the Renaissance. (Bảo tàng một bức tranh sơn dầu đẹp từ thời Phục hưng.)
    • She bought an oil painting of a sunset for her living room. ( ấy đã mua một bức tranh sơn dầu vẽ cảnh hoàng hôn cho phòng khách của mình.)
  • Nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu:

    • He studied oil painting at the art school for five years. (Anh ấy đã học nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu tại trường mỹ thuật trong năm năm.)
    • Oil painting requires patience because the paint dries slowly. (Vẽ tranh sơn dầu đòi hỏi sự kiên nhẫn sơn khô chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an oil painting": (thành ngữ, thường dùng trong tiếng Anh Anh) chỉ một người hoặc vật có vẻ ngoài rất đẹp, giống như một bức tranh sơn dầu.

    • She looked an absolute oil painting in her wedding dress. ( ấy trông như một bức tranh sơn dầu tuyệt đẹp trong chiếc váy cưới của mình.)
  • "oil painting vs. watercolor": So sánh giữa tranh sơn dầu tranh màu nước, thường để nhấn mạnh sự khác biệt về chất liệu phong cách.

    • He prefers oil painting to watercolor because of its rich texture. (Anh ấy thích tranh sơn dầu hơn màu nước kết cấu phong phú của .)
Biến thể từ gần giống
  • Oil painter (danh từ): họa sĩ vẽ tranh sơn dầu.

    • The oil painter spent months perfecting the portrait. (Họa sĩ vẽ tranh sơn dầu đã dành nhiều tháng để hoàn thiện bức chân dung.)
  • Oil paint (danh từ): sơn dầu (chất liệu dùng để vẽ).

    • She bought new tubes of oil paint for her next project. ( ấy đã mua những tuýp sơn dầu mới cho dự án tiếp theo của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Canvas painting: tranh vẽ trên vải (thường dùng cho tranh sơn dầu, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa có thể dùng chất liệu khác).
  • Masterpiece (khi nói về một bức tranh sơn dầu nổi tiếng): kiệt tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "oil painting", nhưng có thể kết hợp với động từ "paint" để tạo thành cụm:
    • Paint in oils: vẽ bằng sơn dầu.
      • She prefers to paint in oils rather than acrylics. ( ấy thích vẽ bằng sơn dầu hơn sơn acrylic.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not an oil painting": (thành ngữ tiếng Anh Anh, hài hước) chỉ một người hoặc vật không đẹp, trái nghĩa với "an oil painting".

    • He's a nice guy, but he's not an oil painting. (Anh ấy một người tốt, nhưng ngoại hình không được đẹp lắm.)
  • "Oil painting of a...": dùng để miêu tả một cảnh vật rất đẹp, như trong tranh.

    • The sunset over the mountains was like an oil painting. (Hoàng hôn trên núi giống như một bức tranh sơn dầu.)

Từ chứa "oil painting"